当下
(當下)ngay lập tức
Ví dụ câu thực tế
面对当下的发展机遇与挑战,我们既要立足当前,更要着眼长远未来。
miàn duì dāng xià de fā zhǎn jī yù yǔ tiǎo zhàn, wǒ men jì yào lì zú dāng qián, gèng yào zhuó yǎn cháng yuǎn wèi lái.
Trước những cơ hội và thách thức phát triển hiện tại, chúng ta không chỉ phải dựa vào hiện tại mà còn phải tập trung vào tương lai lâu dài.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.