归纳

(歸納)guī nà
Âm Hán Việt:QUY NẠP

đưa vào, nhận vào (để tham gia)

Ví dụ câu thực tế

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真归纳各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn guī nà gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và tóm tắt cẩn thận các yêu cầu công việc khác nhau.

老师在下课前引导同学们对本堂课的核心公式和解题技巧进行了系统归纳。

lǎo shī zài xià kè qián yǐn dǎo tóng xué men duì běn táng kè de hé xīn gōng shì hé jiě tí jì qiǎo jìn xíng le xì tǒng guī nà.

Giáo viên hướng dẫn học sinh tóm tắt một cách có hệ thống các công thức cốt lõi và kỹ thuật giải quyết vấn đề của lớp này trước khi ra khỏi lớp.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.