归宿
(歸宿)điểm đến cuối cùng; nhà ở lâu dài
Ví dụ câu thực tế
无论走过多少繁华的大千世界,温暖宁静的家庭永远是漂泊游子心灵深处最安宁的归宿。
wú lùn zǒu guò duō shǎo fán huá de dà qiān shì jiè, wēn nuǎn níng jìng de jiā tíng yǒng yuǎn shì piāo bó yóu zi xīn líng shēn chù zuì ān níng de guī sù.
Dù chúng ta có đi qua bao nhiêu thế giới thịnh vượng, một gia đình đầm ấm, bình yên sẽ luôn là bến đỗ bình yên nhất trong tâm hồn kẻ lang thang lang thang.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.