归于
(歸於)thuộc về / trực thuộc / dẫn đến điều gì / có khuynh hướng
Ví dụ câu thực tế
轰轰烈烈的爱情最终都会归于柴米油盐、平平淡淡的真实生活。
hōng hōng liè liè de ài qíng zuì zhōng dū huì guī yú chái mǐ yóu yán, píng píng dàn dàn de zhēn shí shēng huó.
Tình yêu mãnh liệt cuối cùng sẽ trở lại với cuộc sống thực tế bình thường với những nhu cầu thiết yếu hàng ngày.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.