强项
(強項)điểm mạnh chính; sở trường
Ví dụ câu thực tế
在多学科综合测评中,高等数学与算法编程一直是他在各大国家级学科竞赛中的绝对强项。
zài duō xué kē zōng hé cè píng zhōng, gāo děng shù xué yǔ suàn fǎ biān chéng yì zhí shì tā zài gè dà guó jiā jí xué kē jìng sài zhōng de jué duì qiáng xiàng.
Trong đánh giá toàn diện đa môn, toán cao cấp và lập trình thuật toán luôn là thế mạnh tuyệt đối của em trong các cuộc thi môn học lớn của quốc gia.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.