强硬
(強硬)cứng rắn
Ví dụ câu thực tế
面对个别西方大国企图损害我国领土主权和安全利益的霸权主义挑衅,外交部发言人发表了严正批驳并亮出了极其强硬的反制立场。
miàn duì gè bié xī fāng dà guó qǐ tú sǔn hài wǒ guó lǐng tǔ zhǔ quán hé ān quán lì yì de bà quán zhǔ yì tiǎo xìn, wài jiāo bù fā yán rén fā biǎo le yán zhèng pī bó bìng liàng chū le jí qí qiáng yìng de fǎn zhì lì chǎng.
Trước sự khiêu khích bá quyền của một số cường quốc phương Tây nhằm xâm phạm chủ quyền lãnh thổ và lợi ích an ninh của nước ta, người phát ngôn Bộ Ngoại giao đã đưa ra phản bác nghiêm khắc và thể hiện biện pháp đối phó cực kỳ cứng rắn.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.