强盗

(強盜)qiáng dào
Âm Hán Việt:CƯỜNG ĐẠO

tên cướp, kẻ cướp

Ví dụ câu thực tế

这片山林里曾经有强盗出没。

zhè piàn shān lín lǐ céng jīng yǒu qiáng dào chū mò.

Khu rừng núi này xưa kia từng có bọn cướp xuất hiện.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.