强度

(強度)qiáng dù
Âm Hán Việt:CƯỜNG ĐỘ

cường độ, độ bền

Ví dụ câu thực tế

这项训练的运动强度很大。

zhè xiàng xùn liàn de yùn dòng qiáng dù hěn dà.

Cường độ vận động của bài huấn luyện này rất lớn.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.