强壮

(強壯)qiáng zhuàng
Âm Hán Việt:CƯỜNG TRÁNG

cường tráng, vạm vỡ, khỏe mạnh

Ví dụ câu thực tế

常年锻炼让他身体格外强壮。

cháng nián duàn liàn ràng tā shēn tǐ gé wài qiáng zhuàng.

Tập luyện quanh năm giúp thân hình anh ấy đặc biệt vạm vỡ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.