强化

(強化)qiáng huà
Âm Hán Việt:CƯỜNG HOÁ

tăng cường, củng cố, đẩy mạnh

Ví dụ câu thực tế

公司近期强化了安全管理培训。

gōng sī jìn qī qiáng huà le ān quán guǎn lǐ péi xùn.

Gần đây công ty đã tăng cường đào tạo quản lý an toàn.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.