强势

(強勢)qiáng shì
Âm Hán Việt:CƯỜNG THẾ

mạnh mẽ, thế lực mạnh, lấn lướt

Ví dụ câu thực tế

她在谈判中表现得非常强势。

tā zài tán pàn zhōng biǎo xiàn dé fēi cháng qiáng shì.

Cô ấy tỏ ra vô cùng mạnh mẽ và lấn lướt trong cuộc đàm phán.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

强势 [qiáng shì] (CƯỜNG THẾ) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu