强加
(強加)áp đặt
Ví dụ câu thực tế
真正的相互尊重意味着文明之间平等对话,绝不能把自身的价值观强加于人。
zhēn zhèng de xiāng hù zūn zhòng yì wèi zhe wén míng zhī jiān píng děng duì huà, jué bù néng bǎ zì shēn de jià zhí guān qiáng jiā yú rén.
Sự tôn trọng lẫn nhau thực sự có nghĩa là đối thoại bình đẳng giữa các nền văn minh và chúng ta không được áp đặt giá trị của mình lên người khác.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.