弱点
(弱點)điểm yếu
Ví dụ câu thực tế
这种前沿探索为进一步深化现代弱点研究提供了宝贵的第一手资料。
zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài ruò diǎn yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.
Cuộc khám phá tiên tiến này cung cấp những tư liệu sơ cấp quý giá để thúc đẩy nghiên cứu điểm yếu hiện đại sâu hơn.
在深入开展自我剖析时,我们要正视自身性格和知识结构上的薄弱弱点并努力加以克服。
zài shēn rù kāi zhǎn zì wǒ pōu xī shí, wǒ men yào zhèng shì zì shēn xìng gé hé zhī shí jié gòu shàng de bó ruò ruò diǎn bìng nǔ lì jiā yǐ kè fú.
Khi tiến hành tự phân tích chuyên sâu, chúng ta phải đối mặt với những điểm yếu trong tính cách và cấu trúc kiến thức của bản thân và nỗ lực khắc phục chúng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.