弦乐
(弦樂)nhạc dây
Ví dụ câu thực tế
在这场传统民族管弦乐专场音乐会上,青年演奏家深情弹奏了一曲扣人心弦的琵琶经典名曲。
zài zhè chǎng chuán tǒng mín zú guǎn xián yuè zhuān chǎng yīn yuè huì shàng, qīng nián yǎn zòu jiā shēn qíng dàn zòu le yī qū kòu rén xīn xián de pí pá jīng diǎn míng qū.
Trong buổi hòa nhạc của dàn nhạc dân tộc truyền thống này, các nghệ sĩ trẻ đã biểu diễn một bản đàn pipa cổ điển làm rung động trái tim với cảm xúc tuyệt vời.
老式文化宫的大型室内交谊舞厅内伴随着悠扬动听的管弦乐曲,中老年舞者们翩翩起舞。
lǎo shì wén huà gōng de dà xíng shì nèi jiāo yì wǔ tīng nèi bàn suí zhe yōu yáng dòng tīng de guǎn xián yuè qū, zhōng lǎo nián wǔ zhě men piān piān qǐ wǔ.
Trong phòng khiêu vũ rộng lớn trong nhà của Cung Văn hóa cổ kính, các vũ công trung niên và lớn tuổi nhảy múa duyên dáng trên nền nhạc hòa tấu du dương.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.