弥补

(彌補)mí bǔ
Âm Hán Việt:DI BỔ

bù đắp; sửa chữa

Ví dụ câu thực tế

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真弥补各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn mí bǔ gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và tận tâm đáp ứng các yêu cầu công việc khác nhau.

青年人要勤奋苦读,用后天的扎实努力来弥补先天知识上的不足。

qīng nián rén yào qín fèn kǔ dú, yòng hòu tiān de zhā shí nǔ lì lái mí bǔ xiān tiān zhī shí shàng de bù zú.

Các bạn trẻ hãy chăm chỉ học tập và bù đắp những thiếu sót về kiến ​​thức bẩm sinh bằng sự chăm chỉ bền bỉ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

弥补 [mí bǔ] (DI BỔ) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK