张扬

(張揚)Zhāng Yáng
Âm Hán Việt:TRƯƠNG DƯƠNG

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1Zhāng Yáng

làm cho mọi người biết đến rộng rãi

#2zhāng yáng

phô trương / đưa ra công khai / công bố / lan truyền / khoa trương / hung hăng

Ví dụ câu thực tế

真正有大智慧的人为人处事往往谦虚低调,从不在公共场合刻意张扬炫耀。

zhēn zhèng yǒu dà zhì huì de rén wéi rén chǔ shì wǎng wǎng qiān xū dī diào, cóng bù zài gōng gòng chǎng hé kè yì zhāng yáng xuàn yào.

Những người thực sự khôn ngoan có xu hướng khiêm tốn và khiêm tốn trong cách cư xử với người khác và không bao giờ khoe khoang ở nơi công cộng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.