引进

(引進)yǐn jìn
Âm Hán Việt:DẪN TIẾN

giới thiệu, tiến cử, nhập vào

Ví dụ câu thực tế

我们将引进一种新技术。

wǒ men jiāng yǐn jìn yī zhǒng xīn jì shù.

Chúng tôi sẽ nhập vào một loại trang thiết bị mới.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.