引起
dẫn đến, gây ra
Ví dụ câu thực tế
这个假说很快引起了群众注意。
zhè ge jiǎ shuō hěn kuài yǐn qǐ le qún zhòng zhù yì.
Giả thuyết này nhanh chóng gợi lên sự chú ý của mọi người.
这件事引起了大家的不满。
zhè jiàn shì yǐn qǐ le dà jiā de bù mǎn.
Sự việc này đã gây bất bình cho mọi người.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.