引经据典
(引經據典)trích dẫn các tác phẩm có thẩm quyền
Ví dụ câu thực tế
这位历史学教授在讲座中引经据典,博得了在场所有师生的阵阵掌声。
zhè wèi lì shǐ xué jiào shòu zài jiǎng zuò zhōng yǐn jīng jù diǎn, bó dé le zài chǎng suǒ yǒu shī shēng de zhèn zhèn zhǎng shēng.
Giáo sư lịch sử đã trích dẫn những tác phẩm kinh điển trong bài giảng của mình, khiến tất cả giáo viên và học sinh có mặt đều vỗ tay tán thưởng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.