引导

(引導)yǐn dǎo
Âm Hán Việt:DẪN ĐẠO

dẫn dắt, chỉ dẫn

Ví dụ câu thực tế

主人引导记者参观了几个主要车间。

zhǔ rén yǐn dǎo jì zhě cān guān le jǐ gè zhǔ yào chē jiān.

Ông chủ dẫn phóng viên tham quan một số phân xưởng chính.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.