引入
giới thiệu từ nơi khác
Ví dụ câu thực tế
现代农业示范园区积极引入智能化水肥一体化喷灌设备,实现了农作物全周期精准管护。
xiàn dài nóng yè shì fàn yuán qū jī jí yǐn rù zhì néng huà shuǐ féi yī tǐ huà pēn guàn shè bèi, shí xiàn le nóng zuò wù quán zhōu qī jīng zhǔn guǎn hù.
Công viên trình diễn nông nghiệp hiện đại tích cực giới thiệu thiết bị tưới phun nước và phân bón tích hợp thông minh để quản lý và bảo vệ cây trồng một cách chính xác trong suốt chu kỳ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.