引人注目
nổi bật; bắt mắt
Ví dụ câu thực tế
她身着一套别具一格的传统旗袍,在晚宴上格外引人注目。
tā shēn zhe yī tào bié jù yī gé de chuán tǒng qí páo, zài wǎn yàn shàng gé wài yǐn rén zhù mù.
Diện bộ sườn xám truyền thống độc đáo, cô nổi bật trong bữa tối.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.