弊端

bì duān
Âm Hán Việt:TỆ ĐOAN

hành vi sai trái; lạm dụng; vấn đề hệ thống

Ví dụ câu thực tế

建立统一规范的行业弊端是促进市场健康有序竞争的有力保障。

jiàn lì tǒng yī guī fàn de háng yè bì duān shì cù jìn shì chǎng jiàn kāng yǒu xù jìng zhēng de yǒu lì bǎo zhàng.

Những hạn chế của việc thiết lập các ngành công nghiệp thống nhất và tiêu chuẩn hóa là một đảm bảo mạnh mẽ cho việc thúc đẩy cạnh tranh thị trường lành mạnh và có trật tự.

这种单一传统的考核评价方式存在诸多弊端,亟须根据实际业务进行全面优化改革。

zhè zhǒng dān yī chuán tǒng de kǎo hé píng jià fāng shì cún zài zhū duō bì duān, jí xū gēn jù shí jì yè wù jìn xíng quán miàn yōu huà gǎi gé.

Phương pháp đánh giá, đánh giá truyền thống duy nhất này còn nhiều hạn chế và cần được tối ưu hóa, cải cách toàn diện dựa trên thực tế kinh doanh.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.