弊病

bì bìng
Âm Hán Việt:TỆ BỆNH

bệnh tật; nhược điểm; bất lợi

Ví dụ câu thực tế

保持良好的生活习惯有助于预防弊病。

bǎo chí liáng hǎo de shēng huó xí guàn yǒu zhù yú yù fáng bì bìng.

Duy trì thói quen sống tốt giúp phòng ngừa các tác hại.

只有大刀阔斧地革除管理上的种种弊病,企业才能在激烈的市场竞争中焕发生机。

zhǐ yǒu dà dāo kuò fǔ dì gé chú guǎn lǐ shàng de zhǒng zhǒng bì bìng, qǐ yè cái néng zài jī liè de shì chǎng jìng zhēng zhōng huàn fā shēng jī.

Chỉ bằng cách loại bỏ triệt để những thiếu sót trong quản lý, doanh nghiệp mới có thể phát triển mạnh mẽ trong thị trường cạnh tranh khốc liệt.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

弊病 [bì bìng] (TỆ BỆNH) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu