弄虚作假
(弄虛作假)giả vờ; dùng mưu mẹo
Ví dụ câu thực tế
科学研究必须保持实事求是的严谨态度,绝不允许弄虚作假。
kē xué yán jiū bì xū bǎo chí shí shì qiú shì de yán jǐn tài dù, jué bù yǔn xǔ nòng xū zuò jiǎ.
Nghiên cứu khoa học phải duy trì thái độ nghiêm ngặt trong việc tìm kiếm sự thật từ thực tế và không bao giờ được phép gian lận.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.