异想天开
(異想天開)đắm mình trong tưởng tượng
Ví dụ câu thực tế
凭借当下的科技水平去实现星际穿越,在许多人看来无异于异想天开。
píng jiè dāng xià de kē jì shuǐ píng qù shí xiàn xīng jì chuān yuè, zài xǔ duō rén kàn lái wú yì yú yì xiǎng tiān kāi.
Việc dựa vào trình độ khoa học và công nghệ hiện nay để hiện thực hóa việc du hành giữa các vì sao đối với nhiều người dường như là điều kỳ quái.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.