异性
(異性)tính từ: dị tính; danh từ: giới tính khác
Ví dụ câu thực tế
青春期生理健康教育应当引导青年学生正确理性地看待异性交往。
qīng chūn qī shēng lǐ jiàn kāng jiào yù yīng dāng yǐn dǎo qīng nián xué shēng zhèng què lǐ xìng dì kàn dài yì xìng jiāo wǎng.
Giáo dục sức khỏe thể chất vị thành niên nên hướng dẫn học sinh nhỏ tuổi nhìn nhận các tương tác khác giới một cách chính xác và hợp lý.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.