异口同声
(異口同聲)đồng thanh
Ví dụ câu thực tế
听到老师提问谁愿意参加周末的社区志愿者活动,全班同学异口同声地回答愿意。
tīng dào lǎo shī tí wèn shuí yuàn yì cān jiā zhōu mò de shè qū zhì yuàn zhě huó dòng, quán bān tóng xué yì kǒu tóng shēng dì huí dá yuàn yì.
Khi giáo viên hỏi ai muốn tham gia hoạt động tình nguyện cộng đồng cuối tuần, cả lớp đồng thanh trả lời là có.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.