开阔

(開闊)kāi kuò
Âm Hán Việt:KHAI KHOÁT

adj. mở; v. mở rộng

Ví dụ câu thực tế

随着交通网络的完善,当地的开阔条件得到了显著改善。

suí zhe jiāo tōng wǎng luò de wán shàn, dāng dì de kāi kuò tiáo jiàn dé dào le xiǎn zhù gǎi shàn.

Cùng với việc hoàn thiện mạng lưới giao thông, điều kiện rộng rãi ở địa phương đã được cải thiện rõ rệt.

登上泰山极顶放眼眺望东方红日喷薄而出,云海翻腾千岩竞秀,胸壑之间顿生一片无比开阔博大的壮阔情怀。

dēng shàng tài shān jí dǐng fàng yǎn tiào wàng dōng fāng hóng rì pēn bó ér chū, yún hǎi fān téng qiān yán jìng xiù, xiōng hè zhī jiān dùn shēng yī piàn wú bǐ kāi kuò bó dà de zhuàng kuò qíng huái.

Leo lên đỉnh núi Thái Sơn nhìn ra mặt trời đỏ rực phía Đông, biển mây cuồn cuộn trên ngàn tảng đá, một cảm giác bao la, tráng lệ chợt dâng lên trong lồng ngực.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.