开销

(開銷)kāi xiāo
Âm Hán Việt:KHAI TIÊU

v. trả chi phí; n. chi phí chung

Ví dụ câu thực tế

刚步入职场自食其力的年轻大学毕业生应当学会科学记账与消费节制,合理统筹安排日常房租和各项生活开销。

gāng bù rù zhí chǎng zì shí qí lì de nián qīng dà xué bì yè shēng yīng dāng xué huì kē xué jì zhàng yǔ xiāo fèi jié zhì, hé lǐ tǒng chóu ān pái rì cháng fáng zū hé gè xiàng shēng huó kāi xiāo.

Những sinh viên mới tốt nghiệp đại học mới bước vào nơi làm việc và tự chủ nên học cách hạch toán khoa học và tiêu dùng điều độ, đồng thời sắp xếp hợp lý và tổng thể tiền thuê nhà hàng ngày cũng như các chi phí sinh hoạt khác nhau.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.