开通

(開通)kāi tōng
Âm Hán Việt:KHAI THÔNG

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1kāi tōng

thông xe, mở tuyến; cởi mở

#2kāi tong

cởi mở

Ví dụ câu thực tế

新地铁线路今天正式开通了。

xīn dì tiě xiàn lù jīn tiān zhèng shì kāi tōng le.

Tuyến tàu điện ngầm mới hôm nay đã chính thức thông xe.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.