开辟

(開闢)kāi pì
Âm Hán Việt:KHAI TÍCH

mở ra; đi tiên phong

Ví dụ câu thực tế

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真开辟各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn kāi pì gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình thúc đẩy công việc hàng ngày, các thành viên trong nhóm phối hợp chặt chẽ, cẩn thận mở rộng các yêu cầu công việc.

这家航空公司将于下周正式开辟一条直飞欧洲主要枢纽城市的洲际客运航线。

zhè jiā háng kōng gōng sī jiāng yú xià zhōu zhèng shì kāi pì yī tiáo zhí fēi ōu zhōu zhǔ yào shū niǔ chéng shì de zhōu jì kè yùn háng xiàn.

Hãng sẽ chính thức triển khai tuyến hành khách xuyên lục địa thẳng đến một trung tâm lớn của châu Âu vào tuần tới.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.