开设

(開設)kāi shè
Âm Hán Việt:KHAI THIẾT

mở, thiết lập, mở lớp/khóa học

Ví dụ câu thực tế

学校今年开设了汉语课程。

xué xiào jīn nián kāi shè le hàn yǔ kè chéng.

Năm nay trường đã mở thêm các khóa học tiếng Trung.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.