开玩笑

(開玩笑)kāi wán xiào
Âm Hán Việt:KHAI NGOẠN TIẾU

nói đùa

Ví dụ câu thực tế

他常常开玩笑。

tā cháng cháng kāi wán xiào.

Anh ấy thường hay nói đùa.

你是在开玩笑吧?

nǐ shì zài kāi wán xiào ba?

Bạn đang đùa tôi à?

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.