开放

(開放)kāi fàng
Âm Hán Việt:KHAI PHÓNG

mở cửa

Ví dụ câu thực tế

图书馆开放的时间是早上八点到晚上八点。

tú shū guǎn kāi fàng de shí jiān shì zǎo shàng bā diǎn dào wǎn shàng bā diǎn.

Thời gian thư viện mở cửa là từ 8 giờ sáng đến 8 giờ tối.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.