开支
(開支)khoản chi tiêu
Ví dụ câu thực tế
这种前沿探索为进一步深化现代开支研究提供了宝贵的第一手资料。
zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài kāi zhī yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.
Cuộc khám phá tiên tiến này cung cấp những tư liệu sơ cấp quý giá để thúc đẩy nghiên cứu chi tiêu hiện đại sâu hơn.
为了保障家庭收支平衡,母亲每月都会详细记录柴米油盐等各项日常开支账目。
wèi le bǎo zhàng jiā tíng shōu zhī píng héng, mǔ qīn měi yuè dū huì xiáng xì jì lù chái mǐ yóu yán děng gè xiàng rì cháng kāi zhī zhàng mù.
Để đảm bảo cân đối thu chi trong gia đình, mẹ tôi ghi chép chi tiết các khoản chi tiêu hàng ngày như củi, gạo, dầu, muối hàng tháng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.