开拓
(開拓)mở rộng; khai thác
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真开拓各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn kāi tuò gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình thúc đẩy công việc hàng ngày, các thành viên trong nhóm phối hợp chặt chẽ, cẩn thận khai thác các yêu cầu công việc.
年轻一代创业者要敢为人先,勇于开拓未知的海外蓝海市场。
nián qīng yí dài chuàng yè zhě yào gǎn wéi rén xiān, yǒng yú kāi tuò wèi zhī de hǎi wài lán hǎi shì chǎng.
Thế hệ doanh nhân trẻ phải dám là người đầu tiên và đủ dũng cảm để khám phá những thị trường đại dương xanh ở nước ngoài chưa được biết đến.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.