开心

(開心)kāi xīn
Âm Hán Việt:KHAI TÂM

vui vẻ

Ví dụ câu thực tế

我今天玩得很开心。

wǒ jīn tiān wán dé hěn kāi xīn.

Hôm nay tôi chơi rất là vui.

妹妹开心地笑了。

mèi mèi kāi xīn dì xiào le.

Chị tôi mỉm cười hạnh phúc.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

开心 [kāi xīn] (KHAI TÂM) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu