开张
(開張)mở doanh nghiệp
Ví dụ câu thực tế
经过精心筹备,这条特色美食文化步行街今天正式开张迎客。
jīng guò jīng xīn chóu bèi, zhè tiáo tè sè měi shí wén huà bù xíng jiē jīn tiān zhèng shì kāi zhāng yíng kè.
Sau sự chuẩn bị kỹ càng, hôm nay phố đi bộ văn hóa ẩm thực đặc sản này đã chính thức mở cửa đón khách.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.