开幕式

(開幕式)kāi mù shì
Âm Hán Việt:KHAI MÀN THỨC

lễ khai mạc

Ví dụ câu thực tế

我们一起观看了运动会的开幕式。

wǒ men yì qǐ guān kàn le yùn dòng huì de kāi mù shì.

Chúng tôi cùng nhau xem lễ khai mạc đại hội thể thao.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.