开工
(開工)đi vào hoạt động
Ví dụ câu thực tế
经过周密的施工准备,这座跨海大桥终于在今天正式开工建设。
jīng guò zhōu mì de shī gōng zhǔn bèi, zhè zuò kuà hǎi dà qiáo zhōng yú zài jīn tiān zhèng shì kāi gōng jiàn shè.
Sau khi chuẩn bị xây dựng kỹ lưỡng, việc xây dựng cây cầu vượt biển này cuối cùng đã bắt đầu vào ngày hôm nay.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.