开展

(開展)kāi zhǎn
Âm Hán Việt:KHAI TRIỂN

triển khai, mở rộng, nhân rộng

Ví dụ câu thực tế

学校经常开展课外活动。

xué xiào jīng cháng kāi zhǎn kè wài huó dòng.

Trường học thường triển khai các hoạt động ngoài giờ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

开展 [kāi zhǎn] (KHAI TRIỂN) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu