开始

(開始)kāi shǐ
Âm Hán Việt:KHAI THUỶ

bắt đầu, khởi đầu

Ví dụ câu thực tế

我们从第十课开始学习。

wǒ men cóng dì shí kè kāi shǐ xué xí.

Chúng tôi bắt đầu học từ bài mười.

球赛还没有开始。

qiú sài hái méi yǒu kāi shǐ.

Trận đấu vẫn chưa bắt đầu.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.