开场

(開場)kāi chǎng
Âm Hán Việt:KHAI TRÀNG

bắt đầu (một buổi biểu diễn)

Ví dụ câu thực tế

在盛大跨年交响音乐会开场第一乐章,青年指挥家挥动指挥棒带领乐团奏响了气势磅礴的红色经典华章。

zài shèng dà kuà nián jiāo xiǎng yīn yuè huì kāi chǎng dì yī yuè zhāng, qīng nián zhǐ huī jiā huī dòng zhǐ huī bàng dài lǐng yuè tuán zòu xiǎng le qì shì páng bó de hóng sè jīng diǎn huá zhāng.

Trong động tác đầu tiên của Hòa nhạc giao hưởng đêm giao thừa hoành tráng, người nhạc trưởng trẻ vẫy dùi cui và dẫn dắt dàn nhạc chơi bản nhạc cổ điển màu đỏ hoành tráng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Từ ghép & từ liên quan

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.