开启
(開啟)mở; khởi đầu; khai trương
Ví dụ câu thực tế
这座世界级跨海通道工程的正式通车营运,全面开启了粤港澳大湾区一小时快速交通网络体系的崭新篇章。
zhè zuò shì jiè jí kuà hǎi tōng dào gōng chéng de zhèng shì tōng chē yíng yùn, quán miàn kāi qǐ le yuè gǎng ào dà wān qū yī xiǎo shí kuài sù jiāo tōng wǎng luò tǐ xì de zhǎn xīn piān zhāng.
Việc chính thức khai trương dự án kênh xuyên biển đẳng cấp thế giới này đã mở ra một chương mới trong hệ thống mạng lưới vận chuyển nhanh kéo dài một giờ của Khu vực Vịnh Lớn Quảng Đông-Hồng Kông-Macao.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.