开口
(開口)mở miệng; bắt đầu nói
Ví dụ câu thực tế
他平日里是个极其腼腆内向、不善言辞的大男孩,在生疏陌生的公众社交场合常常半天不好意思开口说话。
tā píng rì lǐ shì gè jí qí miǎn tiǎn nèi xiàng, bù shàn yán cí de dà nán hái, zài shēng shū mò shēng de gōng zhòng shè jiāo chǎng hé cháng cháng bàn tiān bù hǎo yì sī kāi kǒu shuō huà.
Anh ấy thường là một cậu bé cực kỳ nhút nhát, sống nội tâm và ít nói. Anh ấy thường xấu hổ khi nói chuyện lâu trong những tình huống xã hội công cộng xa lạ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.