建树
(建樹)v. đóng góp; n. sự đóng góp
Ví dụ câu thực tế
这位毕生扎根大西北荒漠从事敦煌石窟壁画保护的老专家,在古代彩塑脱落防治理论方面取得了开创性学术建树。
zhè wèi bì shēng zhā gēn dà xī běi huāng mò cóng shì dūn huáng shí kū bì huà bǎo hù de lǎo zhuān jiā, zài gǔ dài cǎi sù tuō luò fáng zhì lǐ lùn fāng miàn qǔ dé le kāi chuàng xìng xué shù jiàn shù.
Chuyên gia kỳ cựu này, người đã dành cả cuộc đời gắn bó với các sa mạc phía Tây Bắc và tham gia bảo vệ các bức tranh tường ở Hang động Đôn Hoàng, đã đạt được những thành tựu học thuật mang tính đột phá về lý thuyết ngăn chặn và kiểm soát các tác phẩm điêu khắc sơn cổ không bị rơi ra.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.