建成
xây dựng nên, xây dựng thành
Ví dụ câu thực tế
我们一定会把这儿建成一个漂亮的公园。
wǒ men yí dìng huì bǎ zhè ér jiàn chéng yí gè piào liàng de gōng yuán.
Chúng tôi nhất định sẽ xây dựng chỗ này thành một công viên xinh đẹp.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.