延长

(延長)yán cháng
Âm Hán Việt:DIÊN TRƯỜNG

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1yán cháng

kéo dài / mở rộng / trì hoãn

#2Yán cháng

kéo dài

Ví dụ câu thực tế

我们都反对延长工作时间。

wǒ men dōu fǎn duì yán cháng gōng zuò shí jiān.

Chúng tôi đều phản đối việc kéo dài thời gian làm việc.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.