康复

(康復)kāng fù
Âm Hán Việt:KHANG PHỤC

hồi phục sức khỏe, bình phục

Ví dụ câu thực tế

经过治疗,病人已经康复了。

jīng guò zhì liáo, bìng rén yǐ jīng kāng fù le.

Sau khi điều trị, bệnh nhân đã bình phục.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.